CHƯƠNG TRÌNH CAO ĐẲNG
THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ - 6340122
STT Mã môn học Tên môn học Tín chỉ Tổng
giờ

thuyết
Thực hành/
bài tập
Kiểm tra
I. Môn học chung
1 POLI1311 Chính trị 4 75 41 29 5
2 PCLW1201 Pháp luật 2 30 18 10 2
3 NDED1211 Giáo dục quốc phòng 3 75 36 35 4
4 PHED1021 Giáo dục thể chất 2 60 5 51 4
5 CAPP1121 Tin học văn phòng 3 75 15 58 2
6 ENFD1211 Anh văn 1 3 60 30 28 2
7 ENFD1212 Anh văn 2 3 60 30 28 2
8   Kỹ năng mềm 1 2 45 15 28 2
Tổng Môn học chung 22 480 190 267 23
II. Môn học chuyên ngành
II.1. Môn cơ sở
9   Kỹ năng mềm 2 2 45 15 28 2
10 ENBS2211 Anh văn thương mại  3 60 30 28 2
11   Quản trị học  3 45 43 0 2
12   Kinh tế vi mô  3 45 43 0 2
13   Marketing căn bản  3 45 43 0 2
14   Nguyên lý kế toán 3 45 43 0 2
15   Nguyên lý thống kê  3 45 43 0 2
Tổng Môn cơ sở 20 330 260 56 14
II.2. Môn chuyên ngành
16 MKRS1211 Nghiên cứu Marketing 3 60 26 30 4
17 CTBH1211 Hành vi khách hàng 3 60 26 30 4
18 DGMK1211 Digital Marketing  3 60 26 30 4
19 ECOM2211 Thương mại điện tử 3 60 26 30 4
20 CPFN2211 Tài chính doanh nghiệp 3 60 26 30 4
21   Bảo mật và thanh toán trong thương mại điện tử 3 60 26 30 4
22   Quản lý dự án thương mại điện tử 3 60 26 30 4
23 SCMG2211 Quản trị chuỗi cung ứng 3 60 26 30 4
24   Pháp luật về thương mại điện tử 3 60 26 30 4
25   Quảng cáo  3 60 16 40 4
26   Thiết kế website 4 60 16 40 4
27   Kỹ năng xử lý khủng hoảng truyền thông 3 75 15 56 4
28   Truyền thông đa phương tiện 3 75 15 56 4
29 SASK2211 Kỹ năng bán hàng 3 60 26 30 4
30   Quản trị quan hệ khách hàng 3 60 26 30 4
31   Content Marketing 3 75 15 56 4
32   Kỹ thuật nhiếp ảnh – Kỹ thuật quay video 3 75 15 56 4
33 BSPT2211 Chiến lược và kế hoạch kinh doanh (*) 3 60 26 30 4
34 CHMG2211 Quản trị sự thay đổi (*) 3 60 26 30 4
35 BRMG2211 Quản trị thương hiệu (*) 3 60 26 30 4
36   Thực tập tốt nghiệp 8 330 15 315 0
Tổng Môn chuyên ngành 58 1200 430 694 76
Tổng Chương trình 100 2010 880 1017 113
(*) môn tự chọn

Đăng ký xét tuyển