CHƯƠNG TRÌNH CAO ĐẲNG
KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU - 6340102
STT Mã môn học Tên môn học Tín chỉ Tổng
giờ

thuyết
Thực hành/
bài tập
Kiểm tra Ghi chú/
Môn tiên quyết
I. Môn học chung
1 POLI1311 Chính trị 4 75 41 29 5  
2 PCLW1201 Pháp luật 2 30 18 10 2  
3 NDED1211 Giáo dục quốc phòng 3 75 36 35 4  
4 PHED1021 Giáo dục thể chất 2 60 5 51 4  
5 CAPP1121 Tin học văn phòng 3 75 15 58 2  
6 ENFD1211 Anh văn 1 3 60 30 28 2  
7 ENFD1212 Anh văn 2 3 60 30 28 2  
8   Kỹ năng mềm 1 2 45 15 28 2  
Tổng Môn học chung 22 480 190 267 23  
II. Môn học chuyên ngành
II.1. Môn cơ sở
9   Kỹ năng mềm 2 2 45 15 28 2  
10 ENBS2211 Anh văn thương mại 3 60 30 28 2  
11 ECON1302 Kinh tế vi mô 3 45 43 0 2  
12 PCMG1301 Quản trị học 3 45 43 0 2  
13 PCMK1301 Marketing căn bản 3 45 43 0 2  
14 PCAT1301 Nguyên lý kế toán 3 45 43 0 2  
Tổng Môn cơ sở 17 285 217 56 12  
II.2. Môn chuyên ngành
15 PCST1301 Nguyên lý thống kê 3 45 43 0 2  
16 ECLW1301 Luật kinh tế 3 45 43 0 2  
17 TAXT1301 Thuế 3 45 43 0 2  
18   Quản lý kho bãi  3 60 26 30 4  
19 Vận tải và giao nhận hàng hóa  3 60 26 30 4  
20   Nghiệp vụ xuất nhập khẩu 3 60 26 30 4  
21   Bảo hiểm vận tải quốc tế 3 75 15 56 4  
22   Vận tải hàng hoá hàng không 3 60 26 30 4  
23 IPPT1111 Nghiệp vụ thanh toán quốc tế 2 45 13 30 2  
24   Kinh tế quốc tế 3 45 43 0 2  
25   Luật kinh doanh quốc tế 3 60 26 30 4  
26   Nghiệp vụ khai báo hải quan 3 60 26 30 4  
27
28
SCMG2211 Quản trị chuỗi cung ứng* 3 60 26 30 4  
QLMG2211 Quản trị chất lượng* 3 60 26 30 4
ECOM2211 Thương mại điện tử* 3 60 26 30 4
29   Thực tập tốt nghiệp 8 330 15 315 0  
Tổng Môn chuyên ngành 49 1110 423 641 46  
Tổng Chương trình 88 1875 830 964 81  
(*) môn tự chọn

Đăng ký xét tuyển