CHƯƠNG TRÌNH CAO ĐẲNG
MARKETING - 6340116
STT Mã môn học Tên môn học Tín chỉ Tổng
giờ

thuyết
Thực hành/
bài tập
Kiểm tra Ghi chú/
Môn tiên quyết
I. Môn học chung
1 POLI1311 Chính trị  4 75 41 29 5  
2 PCLW1201 Pháp luật  2 30 18 10 2  
3 NDED1211 Giáo dục quốc phòng và an ninh 3 75 36 35 4  
4 PHED1021 Giáo dục thể chất  2 60 5 51 4  
5 CAPP1121 Tin học văn phòng  3 75 15 58 2  
6 ENFD1211 Anh văn 1  3 60 30 28 2  
7 ENFD1212 Anh văn 2  3 60 30 28 2  
8   Kỹ năng mềm 1 2 45 15 28 2  
Tổng Môn học chung 22 480 190 267 23  
II. Môn học chuyên ngành
II.1. Môn cơ sở
9   Kỹ năng mềm 2 2 45 15 28 2  
10 ENBS2211 Anh văn thương mại 3 60 30 28 2  
11 ECON1302 Kinh tế vi mô 3 45 43 0 2  
12 PCMG1301 Quản trị học 3 45 43 0 2  
13 PCMK1301 Marketing căn bản 3 45 43 0 2  
14 PCAT1301 Nguyên lý kế toán 3 45 43 0 2  
Tổng Môn cơ sở 17 285 217 56 12  
II.2. Môn chuyên ngành
15 PCST1301 Nguyên lý thống kê 3 45 43 0 2  
16 ECLW1301 Luật kinh tế 3 45 43 0 2  
17   Tổ chức sự kiện  3 60 15 56 4  
18   Truyền thông đa phương tiện 3 75 15 56 4  
19 ECOM2211 Thương mại điện tử 3 60 26 30 4  
20 DGMK1211 Digital Marketing  3 60 26 30 4  
21 CTBH1211 Hành vi khách hàng 3 60 26 30 4  
22 PBRL2211 Quan hệ công chúng 3 60 26 30 4  
23 SASK2211 Kỹ năng bán hàng 3 60 26 30 4  
24 MKRS1211 Nghiên cứu Marketing 3 60 26 30 4  
25 ADVT2211 Quảng cáo 3 60 15 56 4  
26 DTMG2211 Quản trị kênh phân phối(*) 3 60 26 30 4  
27 BRMG2211 Quản trị thương hiệu(*) 3 60 26 30 4  
28 SVMK1211 Phát triển sản phẩm mới (*) 3 60 26 30 4  
29 MKCO3171 Thực tập tốt nghiệp 8 330 15 315 0  
Tổng Môn chuyên ngành 47 1095 354 723 48  
Tổng Chương trình 86 1860 761 1046 83  

Đăng ký xét tuyển